Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:
R380LC-9SH Swing Gearbox
,R430LC-9SH Swing Gearbox
,Swing Gearbox 31QA-10141
Product Name:
Hộp số Swing
Model:
R380LC-9SH R430LC-9SH
Weight:
344KG
Brand:
HYUNDAI
Package:
61 * 61 * 69
Part Number:
31QA-10141
Mô tả sản phẩm
Máy xúc R380LC-9SH Hộp giảm tốc R430LC-9SH Hộp số xoay 31QA-10141
Thông số sản phẩm:
|
Tên sản phẩm |
hộp số xoay |
| Trọng lượng |
344KG |
|
Người mẫu: |
R380LC-9SH R430LC-9SH |
|
Phần số: |
31QA-10141 |
|
Nhãn hiệu: |
Huyndai |
|
Bưu kiện: |
61 * 61 * 69 |
|
Thời gian giao hàng: |
Trong vòng 2 ngày sau khi nhận được thanh toán |






Danh sách phụ tùng thay thế
| # | Phần không | Tên bộ phận | Số lượng. | Yêu cầu giá |
|---|---|---|---|---|
| * -2 | 31QA-10140 | BÁNH RĂNG GIẢM THIỂU SWING | 1 | |
| 1 | XKAQ-00738 | CASING | 1 | |
| 2 | XKAQ-00739 | TRỤC TRUYỀN HÌNH | 1 | |
| 3 | XKAQ-00146 | TRỤC LĂN | 1 | |
| 4 | XKAQ-00171 | RING-SPACER | 1 | |
| 5 | XKAQ-00149 | DẦU DẤU | 1 | |
| 6 | XKAQ-00027 | TRỤC LĂN | 1 | |
| 7 | XKAQ-00263 | NGƯỜI GIAO HÀNG HỎI 2 | 1 | |
| số 8 | XKAQ-00740 | XE TẢI 2 | 1 | |
| 9 | XKAQ-00741 | GEAR-PLANET 2 | 4 | |
| 10 | XKAQ-00742 | GỬI mã PIN 2 | 4 | |
| 11 | XKAQ-00254 | GỬI mã PIN 2 | 1 | |
| N12 | XKAQ-00255 | BẬN 2 | 1 | |
| 13 | XKAQ-00165 | PIN XUÂN | 1 | |
| 14 | XKAQ-00156 | MÁY GIẶT | 4 | |
| 15 | XKAQ-00050 | PIN XUÂN | 4 | |
| 16 | XKAQ-00412 | HỎI TÀU 1 | 1 | |
| 17 | XKAQ-00743 | NHÀ HÀNG 1 | 1 | |
| 18 | XKAQ-00414 | GEAR-PLANET 1 | 4 | |
| 19 | XKAQ-00744 | PIN 1 | 4 | |
| 20 | XKAQ-00030 | CAGE-NEEDLE | 4 | |
| 21 | XKAQ-00417 | MẶT BẰNG MẶT BẰNG 1 | 4 | |
| 22 | XKAQ-00416 | MẶT BẰNG MẶT BẰNG 2 | 4 | |
| 23 | XKAQ-00041 | RING-STOP | 4 | |
| 24 | XKAQ-00048 | PIN XUÂN | 1 | |
| 25 | XKAQ-00260 | RING-THRUST | 1 | |
| 26 | XKAQ-00745 | GEAR-SUN 2 | 1 | |
| 27 | XKAQ-00746 | GEAR-SUN 1 | 1 | |
| 28 | XKAQ-00420 | VONG BANH | 1 | |
| 29 | XKAQ-00072 | PIN-KNOCK | 2 | |
| 30 | XKAQ-00747 | TẤM-BÌA | 1 | |
| 31 | XKAQ-00148 | BOLT-HEX | số 8 | |
| 32 | XKAQ-00748 | SPACER | 1 | |
| 33 | XKAQ-00749 | GEAR-PINION | 1 | |
| 34 | XKAQ-00299 | TẤM-KHÓA | 1 | |
| 35 | XKAQ-00042 | BOLT-HEX | 4 | |
| 36 | XKAQ-00292 | KHÓA MÁY GIẶT | 2 | |
| 37 | XKAQ-00274 | PHÍCH CẮM | 2 | |
| 38 | XKAQ-00049 | CẮM-ÁP SUẤT | 1 | |
| 39 | XKAQ-00259 | CHỐT-SOCKET | 16 | |
| 40 | XKAQ-00750 | TRẢI RA | 1 | |
| 41 | XKAQ-00751 | O-RING | 1 | |
| 42 | XKAQ-00170 | Ổ CẮM BOLT-HEX | 4 | |
| 43 | XKAQ-00066 | PHÍCH CẮM | 1 | |
| 44 | XKAQ-00155 | CẮM CẮM | 1 | |
| 45 | XKAQ-00143 | HỎI TÚI VỆ SINH KHÔNG KHÍ | 1 | |
| 46 | XKAQ-00167 | ĐƯỜNG ỐNG ĐO | 1 | |
| 47 | XKAQ-00166 | BAR-GAUGE | 1 |
Bạn cũng có thể thích
YANMAR VIO40-2 VIO40-3 VIO50-2 VIO50-3 VIO55-2 VIO55-3 Máy bơm thủy lực chính OEM PSVD2-17E B0600-16023 B0600-16017 Máy xúc mini
YANMAR VIO40-2 VIO40-3 VIO50-2 VIO50-3 VIO55-2 VIO55-3 Máy bơm thủy lực chính OEM PSVD2-17E B0600-16023 B0600-16017 Máy xúc mini
Kubota U20-3 U25-3 Ổ đĩa cuối cùng KYB MAG-18VP-230F Động cơ du lịch OEM B0240-18076 RB511-61290 RB559-61290 RC157-78000 cho các bộ phận máy xúc mini
Truyền động cuối cùng cho Phụ tùng Máy xúc mini Kubota U20-3 U25-3 KYB MAG-18VP-230F Động cơ di chuyển B0240-18076 RB511-61290 RB559-61290 RC157-78000
Bob E17 E19 E20 E17Z E20Z Swing Motor Reducer 7024418 7024419 Cho máy đào mini
Bobcat E17 E19 E20 E17Z E20Z Bộ giảm tốc động cơ xoay 7024418 7024419 cho máy xúc mini OEM
Van điều khiển thủy lực PC55MR-3 723-18-18200 723-18-18201 723-18-18202 cho các bộ phận chính hãng của máy xúc KOMATSU
Van điều khiển thủy lực PC55MR-3 723-18-18200 723-18-18201 723-18-18202 cho các bộ phận chính hãng của máy xúc KOMATSU
Liên hệ với chúng tôi
Bạn có thể liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào!