Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:
Hộp số giảm tốc lắc của máy xúc Hitachi
,Hộp giảm tốc lắc của máy xúc Ex60
,Hộp số xoay 4199040
Model Name:
EX60
Part Name:
Giảm xích đu
Brand Name:
Belparts
Payments:
T / T, paypal, đảm bảo thương mại
Part Number:
4199040
WEIGHT:
78kg
Packing:
34 * 34 * 48
Means Of Transport:
Bằng đường biển, đường hàng không hoặc DHL / FEDEX / TNT
Mô tả sản phẩm
MÁY XÚC LẬT HITACHI SWING GEAR EX60 4199040 SWING GEARBOX
Thông số sản phẩm

Danh sách phụ tùng thay thế
| # | Phần không | Tên bộ phận | Số lượng. | Yêu cầu giá |
|---|---|---|---|---|
| 4199040 | ĐỘNG CƠ;DẦU | 1 | ||
| 1 | 0329601 | .TRƯỜNG HỢP | ||
| 2 | 0329602 | .COVER ASS'Y | ||
| 2A | .. TRẢI RA | 1 | ||
| 2B | .. PHÍCH CẮM | 2 | ||
| 2C | .. PÍT TÔNG | 2 | ||
| 3 | 0329603 | .TRỤC | ||
| 4 | 0329604 | .KHỐI;CYL.HỎI | ||
| 4A | .. KHỐI;CYL. | 1 | ||
| 4B | .. ĐĨA ĂN | 1 | ||
| 4C | .. PÍT TÔNG | |||
| 7 | 0329605 | .PLATE ASS'Y | 1 | |
| 7A | .. ĐĨA ĂN | 1 | ||
| 7B | .. HOLDER | 1 | ||
| 9 | 0329606 | .ĐĨA ĂN;ĐẨY | ||
| 10 | 0329607 | .TRƯỜNG HỢP | ||
| 11 | 0329608 | .BRG .;TRÁI BÓNG | ||
| 12 | 0329609 | .BRG .;CÂY KIM | ||
| 13 | 0329610 | .CUỘC ĐUA;BÊN TRONG | ||
| 14 | 0329611 | .MÀU SẮC | ||
| 15 | 0329612 | .MÙA XUÂN | ||
| 16 | 0329613 | .GHẾ;MÙA XUÂN | ||
| 17 | 0311313 | .GHIM | ||
| 20 | 0311314 | .GHIM | ||
| 21 | 0311315 | .PHÍCH CẮM | ||
| 22 | 0329614 | .VÒNG;ĐÀO TẠO | ||
| 23 | 0329615 | .VÒNG;ĐÀO TẠO | ||
| 24 | 0329616 | .VÒNG;ĐÀO TẠO | ||
| 25 | 0311318 | .CHỚP;Ổ CẮM | ||
| 27 | 0311319 | .PHÍCH CẮM | ||
| 28 | .PHÍCH CẮM | 1 | ||
| 29 | 0158821 | .NIÊM PHONG;DẦU | ||
| 30 | 0329617 | .O-RING | ||
| 31 | A811090 | .O-RING | 1 | |
| 32 | 957366 | .O-RING | 2 | |
| 33 | .TÊN NƠI | 1 | ||
| 34 | .ĐINH ỐC;LÁI XE | 2 | ||
| 35 | .PHÍCH CẮM | 1 | ||
| 36 | 0329618 | .PÍT TÔNG | ||
| 37 | 0329619 | .MÀU SẮC | ||
| 38 | 0329620 | .ĐĨA ĂN;MA SÁT | ||
| 39 | 0329621 | .ĐĨA ĂN;ĐĨA | ||
| 41 | 0329622 | .MÙA XUÂN | ||
| 42 | 0310015 | .O-RING | ||
| 43 | 0329623 | .O-RING | 1 | |
| 44 | 4506408 | .O-RING | 1 | |
| 45 | .PHÍCH CẮM | 2 | ||
| 46 | 0311326 | .LỌC | ||
| 48 | 94-2011 | .PHÍCH CẮM | 2 | |
| 49 | 0311327 | .TRÁI BÓNG;THÉP | ||
| 50 | 0311328 | .MÙA XUÂN | ||
| 51 | 0311329 | .HƯỚNG DẪN;MÙA XUÂN | ||
| 52 | 0311330 | .ORIFICE | ||
| 53 | 0311331 | .MÁY GIẶT | ||
| 54 | 0311332 | .NHÀ Ở | ||
| 55 | 0311333 | .ĐINH ỐC;BỘ | ||
| 56 | 0311334 | .VAN NƯỚC | ||
| 57 | 0311335 | .MÙA XUÂN | ||
| 58 | 0311336 | .PHÍCH CẮM | 2 | |
| 59 | 4509180 | .O-RING | 3 | |
| 60 | 0111711 | .POPPET | ||
| 61 | 0224411 | .PHÍCH CẮM | ||
| 62 | 0111715 | .O-RING | ||
| 63 | 0311337 | .MÙA XUÂN | ||
| 64 | 4216817 | .VAN NƯỚC;SỰ CỨU TẾ | 2 | |
| 65 | 0329624 | .O-RING | ||
| 66 | 0311339 | .MÁY GIẶT | ||
| 67 | 0159710 | .PHÍCH CẮM | ||
| 68 | 0111809 | .O-RING | ||
| 70 | 0311340 | .MÙA XUÂN | ||
| 71 | 0311341 | .PHÍCH CẮM | ||
| 72 | 4140470 | .O-RING | 2 | |
| 73 | .PHÍCH CẮM | 2 |



Số tổng hợp: JPX / 1090 JG0RC001
Bạn cũng có thể thích
YANMAR VIO40-2 VIO40-3 VIO50-2 VIO50-3 VIO55-2 VIO55-3 Máy bơm thủy lực chính OEM PSVD2-17E B0600-16023 B0600-16017 Máy xúc mini
YANMAR VIO40-2 VIO40-3 VIO50-2 VIO50-3 VIO55-2 VIO55-3 Máy bơm thủy lực chính OEM PSVD2-17E B0600-16023 B0600-16017 Máy xúc mini
Kubota U20-3 U25-3 Ổ đĩa cuối cùng KYB MAG-18VP-230F Động cơ du lịch OEM B0240-18076 RB511-61290 RB559-61290 RC157-78000 cho các bộ phận máy xúc mini
Truyền động cuối cùng cho Phụ tùng Máy xúc mini Kubota U20-3 U25-3 KYB MAG-18VP-230F Động cơ di chuyển B0240-18076 RB511-61290 RB559-61290 RC157-78000
Bob E17 E19 E20 E17Z E20Z Swing Motor Reducer 7024418 7024419 Cho máy đào mini
Bobcat E17 E19 E20 E17Z E20Z Bộ giảm tốc động cơ xoay 7024418 7024419 cho máy xúc mini OEM
Van điều khiển thủy lực PC55MR-3 723-18-18200 723-18-18201 723-18-18202 cho các bộ phận chính hãng của máy xúc KOMATSU
Van điều khiển thủy lực PC55MR-3 723-18-18200 723-18-18201 723-18-18202 cho các bộ phận chính hãng của máy xúc KOMATSU
Liên hệ với chúng tôi
Bạn có thể liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào!