Van điều khiển chính E308
,Van điều khiển chính 1907717
,1907717 Phụ tùng máy đào
Phụ tùng máy đào Van điều khiển chính E308van điều khiển 1907717
Mô tả Sản phẩm
tổng hợp
| Phần Không | Phần tên | yêu cầu giá |
|---|---|---|
| 1907717 | NHÓM VAN-ĐIỀU KHIỂN CHÍNH |
Danh mục phụ tùng
| # | Phần Không | Phần tên | Số lượng | yêu cầu giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | |||
| 2 | 1 | |||
| 3 | 1 | |||
| 4 | 1 | |||
| 5 | 1 | |||
| 6 | 1 | |||
| 7 | 1 | |||
| số 8 | 1 | |||
| 9 | 1 | |||
| 10 | 1 | |||
| 16 | 1850560 | CẮM NHƯ | 17 | |
| 17 | 8T0269 | BU LÔNG Ổ CẮM HD (M6 X 1.0 X 20) | 44 | |
| 18 | 6V8653 | BU LÔNG Ổ CẮM HD (M6 X 1.0 X 40) | 4 | |
| 19 | 1474245 | LẮP RÁP CẮM. | 5 | |
| 20 | 8T9515 | ĐẦU BU LÔNG Ổ CẮM (M10X1.5X40-MM) | 4 | |
| 21 | 1907689 | CHE PHỦ | 1 | |
| 22 | 1506354 | PHÍCH CẮM | 2 | |
| 23 | 0966027 | SEAL-O-RING (ID=17.18mm) | 2 | |
| 24 | 0951578 | SEAL-O-RING (ID=9.80mm) | 2 | |
| 25 | 0951586 | SEAL - O-RING (ID 19,80 MM) | 1 | |
| 26 | 6V7659 | SEAL-O-RING (ID=74,40mm) | 1 | |
| 27 | 1474235 | PHÍCH CẮM | 2 | |
| 28 | 1850544 | CHE PHỦ | 1 | |
| 29 | 1850542 | CHE PHỦ | 9 | |
| 30 | 0951528 | SEAL-O-RING (ID=25.70mm) | 20 | |
| 31 | 1048130 | TỜ GIẤY | 20 | |
| 32 | 1048050 | MÙA XUÂN | 7 | |
| 33 | 1850545 | GẬY | 10 | |
| 34 | 1850541 | CHE PHỦ | 9 | |
| 35 | 1850543 | CHE PHỦ | 1 | |
| 36 | 1048049 | MÙA XUÂN | 2 | |
| 37 | 1400727 | VALVE GROUP-RELIEF (LINE)(WORK TOOL) | 5 | |
| 38 | 0951585 | SEAL- -O-RING (ID 17,80 MM) | 9 | |
| 39 | 1474237 | PHÍCH CẮM | 6 | |
| 40 | 0935515 | MÙA XUÂN | số 8 | |
| 41 | 1474236 | VAN | 7 | |
| 42 | 1850556 | VAN GROUP-RELIEF (LINE, STICK II) | 2 | |
| 43 | 1850558 | CẮM NHƯ | 1 | |
| 44 | 1907688 | TAY ÁO | 1 | |
| 45 | 1850559 | VAN | 1 | |
| 46 | 1500885 | NIÊM PHONG | 2 | |
| 47 | 1850553 | ĐĨA | 1 | |
| 48 | 1850551 | RING-BACKUP | 2 | |
| 49 | 1850550 | SEAL-O-RING | 2 | |
| 50 | 1850549 | VÁCH NGĂN | 2 | |
| 51 | 1474240 | VAN | 1 | |
| 52 | 1474241 | MÙA XUÂN | 1 | |
| 53 | 0951592 | SEAL-O-RING (ID=23.70mm) | 1 | |
| 54 | 1850561 | PHÍCH CẮM | 1 | |
| 55 | 0956623 | MÙA XUÂN | 1 | |
| 56 | 0956622 | POPPET | 1 | |
| 57 | 1474242 | TAY ÁO | 1 | |
| 58 | 1048051 | MÙA XUÂN | 1 | |
| 59 | 1850555 | VAN AS-MANUAL (TẮT)(CÔNG CỤ LÀM VIỆC) | 2 | |
| 60 | 2154850 | VAN AS (LOAD CONTROL) | 1 | |
| 61 | 1120029 | MÙA XUÂN | 1 | |
| 62 | 1850548 | VAN | 1 | |
| 63 | 1850557 | PHÍCH CẮM | 1 | |
| 64 | 1048079 | VAN | 2 | |
| 65 | 1048080 | MÙA XUÂN | 2 | |
| 66 | 0951582 | SEAL-O-RING (ID=13.80mm) | 2 | |
| 67 | 1519615 | PHÍCH CẮM | 2 | |
| 68 | 1048053 | VAN | 1 | |
| 69 | 1048065 | MÙA XUÂN | 1 | |
| 70 | 1048054 | SEAL-O-RING (ID=4.80mm) | 1 | |
| 71 | 1048055 | RING-BACK-UP | 1 | |
| 72 | 1850546 | SEAT-XUÂN | 1 | |
| 73 | 1850547 | PHÍCH CẮM | 1 | |
| 74 | 1211559 | NHÓM VAN (CỨU TRỢ CHÍNH) | 1 | |
| 0933328 | SEAL-O-RING | 1 | ||
| PHẦN ĐO LƯỜNG | ||||
| KHÔNG ĐƯỢC BẢO DƯỠNG RIÊNG |



Câu hỏi thường gặp:
1. Thời gian bảo hành của sản phẩm là gì?
Thời gian bảo hành là 6/12 tháng dựa trên chi tiết mặt hàng;Chúng tôi không cung cấp thời gian bảo hành cho các sản phẩm gốc và đã qua sử dụng.
2. Thời gian giao hàng của bạn là gì?
Nói chung, chúng tôi sẽ sắp xếp hàng hóa trong vòng 24 giờ sau khi bạn thanh toán;nếu không có hàng, thời gian dự trữ là 1-7 ngày.
3. Sản phẩm chính của bạn là gì?
Chúng tôi chuyên về phụ tùng thay thế cho hệ thống thủy lực của máy xúc, chẳng hạn như động cơ du lịch/xoay, hộp số/bộ phận hành trình/xoay, bơm/bộ phận thủy lực, bộ phận bánh răng, v.v. Nếu bạn cần các bộ phận máy đào khác, chúng tôi cũng có thể cung cấp theo yêu cầu của bạn.
4. Tôi có thể làm gì nếu có vấn đề gì xảy ra với hàng hóa?
Trước hết, chúng tôi tin tưởng vào chất lượng sản phẩm của mình, nếu bạn thực sự thấy có gì đó không ổn, vui lòng cung cấp hình ảnh hoặc video cho chúng tôi và chúng tôi sẽ kiểm tra.Sau khi được xác nhận, vui lòng trả lại hàng cho chúng tôi và chúng tôi sẽ cung cấp mặt hàng chính xác.
5. Làm thế nào để tôi thanh toán?
Bạn có thể thanh toán bằng T/T, PayPal (với số tiền nhỏ) và đảm bảo thương mại của .
YANMAR VIO40-2 VIO40-3 VIO50-2 VIO50-3 VIO55-2 VIO55-3 Máy bơm thủy lực chính OEM PSVD2-17E B0600-16023 B0600-16017 Máy xúc mini
Kubota U20-3 U25-3 Ổ đĩa cuối cùng KYB MAG-18VP-230F Động cơ du lịch OEM B0240-18076 RB511-61290 RB559-61290 RC157-78000 cho các bộ phận máy xúc mini
Bob E17 E19 E20 E17Z E20Z Swing Motor Reducer 7024418 7024419 Cho máy đào mini