Nguồn gốc:
Trung Quốc
Hàng hiệu:
Belparts
Chứng nhận:
CE
Số mô hình:
EX100 EX100-1
| Ứng dụng | Máy đào |
| Tên phần | hộp số di chuyển du lịch |
| Mô hình máy | EX100 EX100-1 |
| Số phần | 9096481 9065934 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian giao hàng | 3-7 ngày |
| Vận chuyển | Đi nhanh / vận chuyển hàng hóa / đường biển / tàu hỏa |
| Chất lượng | Sản xuất tại Trung Quốc Chất lượng cao |
| MOQ | 1 miếng |
| Thời hạn thanh toán | T / T, bảo đảm thương mại, Paypal vv |
| Nhóm | Chiếc máy xây dựng |
| # | Phần không. | Mô tả | Qty |
|---|---|---|---|
| 00~44 | 9065934 | Thiết bị du lịch ASS'Y | 2 |
| 00~44 | 9080068 | Thiết bị du lịch ASS'Y | 2 |
| 00~49 | 9096481 | Thiết bị du lịch ASS'Y | 2 |
| 00 | 9066006 | . Dầu động cơ | 1 |
| 00 | 9080112 | . Dầu động cơ | 1 |
| 00 | 9080113 | . Dầu động cơ | 1 |
| 00A | 9066005 | .. van; phanh | 1 |
| 00A | 9080510 | .. van; phanh | 1 |
| 00A | 9080511 | .. van; phanh | 1 |
| 01 | 1009905 | . Nhà ở | 1 |
| 02 | 4179741 | . SEAL; GROUP | 1 |
| 03 | 1009401 | . Flange | 1 |
| 04 | 4178201 | . BRG.; ROL. | 2 |
| 04 | 4240716 | . BRG.; ROL. | 2 |
| 05 | 1010325 | . SPROCKET | 1 |
| 06 | A590916 | . Rửa; THÀNH | 34 |
| 07 | Dầu thô | . BOLT | 32 |
| 08 | 3033234 | . NUT | 1 |
| 09 | 4178862 | . Đĩa; khóa | 1 |
| 11 | Dòng máu | . BOLT | 2 |
| 12 | 1009808 | . Hành khách | 1 |
| 13 | 3034195 | . GEAR; PLANETARY | 3 |
| 14 | 4183108 | . BRG.; THÀNH | 6 |
| 15 | 4196487 | . PLATE; THRUST | 6 |
| 16 | 4183107 | . Mã PIN | 3 |
| 17 | 4144020 | . PIN; SPRING | 3 |
| 18 | 1010014 | . GIA; RING | 1 |
| 19 | 3033236 | . GEAR; SUN | 1 |
| 21 | 2021634 | . Hành khách | 1 |
| 22 | 4187683 | . SPACER | 1 |
| 23 | 3033238 | . GEAR; PLANETARY | 3 |
| 24 | 4113606 | . BRG.; THÀNH | 3 |
| 25 | 4196489 | . PLATE; THRUST | 6 |
| 26 | 4178203 | . Mã PIN | 3 |
| 27 | 4173093 | . PIN; SPRING | 3 |
| 28 | 3033235 | . GEAR; SUN | 1 |
| 29 | 2022129 | . Hành khách | 1 |
| 29 | 2025957 | . Hành khách | 1 |
| 31 | 4178208 | . SPACER | 1 |
| 31 | 4187683 | . SPACER | 1 |
| 32 | 3034194 | . GEAR; PLANETARY | 3 |
| 32 | 3041960 | . GEAR; PLANETARY | 3 |
| 33 | 4177007 | . BRG.; THÀNH | 3 |
| 34 | 4192910 | . PLATE; THRUST | 6 |
| 35 | 4178202 | . Mã PIN | 3 |
| 36 | 4169566 | . PIN; SPRING | 3 |
| 37 | 2022128 | . SHAFT; PROP. | 1 |
| 37 | 2025958 | . SHAFT; PROP. | 1 |
| 37 | 2028644 | . SHAFT; PROP. | 1 |
| 38 | 2022681 | . | 1 |
| 38 | 2025960 | . | 1 |
| 38 | 2025959 | . | 1 |
| 39 | A590912 | . Rửa; THÀNH | 8 |
| 41 | M221228 | . BOLT | 8 |
| 42 | 94-2013 | . | 2 |
| 42 | 94-2013 | . | 3 |
| 42 | 4245797 | . | 3 |
| 43 | 4092970 | . O-RING | 1 |
| 44 | Địa chỉ: | . BOLT | 2 |
| 48 | M492564 | . Đánh vít, lái xe | 2 |
| 49 | 3053559 | . Đĩa tên | 1 |
| 60 | Lưu ý: | BOLT | 28 |
| 61 | A590916 | Lửa; Xuân | 28 |
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi