Máy xúc thủy lực chính Hitachi EX50U EX50UNA Máy bơm thủy lực chính KYB PSVD2-21 4403501 4404189 Bộ phận
Nơi xuất xứ:NHẬT BẢN
Tên thương hiệu:Belparts
Chứng nhận:ISO9001 / 2006/42/EC
Số mẫu:EX50U EX50UNA
Số lượng đặt hàng tối thiểu:1 chiếc
Giá:Có thể thương lượng
Điều khoản thanh toán:L/C,D/A,D/P,T/T,ĐẢM BẢO THƯƠNG MẠI alibab,Western Union,PAYPAL
Khả năng cung cấp:100 chiếc / tháng
Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:
Bơm thủy lực máy xúc mini Hitachi
,KYB PSVD2-27E-16 bơm piston
,EX50U Các bộ phận máy đào với bảo hành
Type:
PSVD2-21
Model:
EX50U EX50UNA
Part Name:
Bơm thủy lực chính
Parts Number:
4403501 4404189
Application:
Máy xúc bánh xích mini
Quality:
Thương hiệu gốc KYB
Warranty:
12 tháng
Shipment:
Đường biển / Đường hàng không / Chuyển phát nhanh DHL FEDEX UPS
Mô tả sản phẩm
Bơm thủy lực chính cho máy xúc mini Hitachi EX50U, phụ tùng KYB PSVD2-27E-16 Bơm piston B0600-27018 4403501 4404189
Bơm piston hướng trục chất lượng cao được thiết kế cho ứng dụng máy xúc, mang lại hiệu suất và độ bền đáng tin cậy.
| Ứng dụng | Máy xúc mini |
|---|---|
| Tên phụ tùng | Bơm chính thủy lực |
| Mô hình máy | EX50U EX50UNA |
| Loại | PSVD2-21 |
| OEM | KYB |
| Số phụ tùng | 4403501 4404189 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian giao hàng | 3-7 ngày |
| Vận chuyển | Chuyển phát nhanh/hàng hóa/biển/tàu hỏa |
| Chất lượng | Thương hiệu gốc |
| MOQ | 1 chiếc |
| Điều khoản thanh toán | T/T, Đảm bảo thương mại, Paypal, v.v. |
| Danh mục | Phụ tùng máy xây dựng |
Danh sách phụ tùng bên trong
| # | Số phụ tùng. | Mô tả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| 4403501 | BƠM; PISTON | 1 | |
| 1 | ---- | . VỎ | 1 |
| 2 | ---- | . KHỐI | 1 |
| 3 | ---- | . TẤM | 1 |
| 4 | ---- | . KHỐI; CYL. | 1 |
| 5 | 0654101 | . TẤM; VAN | 1 |
| 6 | 0654102 | . TẤM; LỰC HÚT | 1 |
| 7 | 0654103 | . TRỤC | 1 |
| 8 | ---- | . GIÁ ĐỠ | 1 |
| 9 | ---- | . TẤM | 1 |
| 10 | ---- | . PISTON | 10 |
| 11 | 0735001 | . BƠM; BÁNH RĂNG | 1 |
| 12 | 0327308 | . VÒNG BI; KIM | 1 |
| 13 | 0654105 | . VÒNG BI; KIM | 1 |
| 14 | 0654106 | . PHỚT; DẦU | 1 |
| 15 | 0654107 | . CHỐT | 2 |
| 16 | ---- | . CHỐT | 3 |
| 17 | ---- | . CHỐT | 1 |
| 18 | 0654108 | . ĐẾ; LÒ XO | 1 |
| 19 | 0654109 | . ĐẾ; LÒ XO | 1 |
| 20 | 0654110 | . ĐẾ; LÒ XO | 1 |
| 21 | 0654111 | . BU LÔNG; ĐIỀU CHỈNH | 1 |
| 22 | 0654112 | . VÍT; ĐIỀU CHỈNH | 1 |
| 23 | 0654113 | . RÔ TO | 1 |
| 24 | 0654114 | . ĐAI ỐC | 1 |
| 25 | 0654115 | . BU LÔNG; LỤC GIÁC | 4 |
| 27 | 0654116 | . VÒNG ĐỆM; LỰC HÚT | 1 |
| 30 | 0436608 | . NÚT CHẶN | 2 |
| 31 | 0654117 | . VÍT; ĐIỀU CHỈNH | 1 |
| 33 | ---- | . VÒNG BI. | 2 |
| 34 | 0654118 | . BU LÔNG; LỤC GIÁC | 2 |
| 35 | 0667714 | . BU LÔNG; LỤC GIÁC | 4 |
| 37 | ---- | . LÒ XO | 1 |
| 38 | 0654119 | . LÒ XO | 1 |
| 39 | 0654120 | . LÒ XO | 1 |
| 40 | 0654121 | . CHỐT | 1 |
| 41 | 0396814 | . CHỐT | 2 |
| 43 | 0654122 | . NẮP | 1 |
| 44 | A810070 | . O-RING | 2 |
| 45 | 4506408 | . O-RING | 1 |
| 46 | 4116303 | . CHỐT; LÒ XO | 1 |
| 47 | 0731706 | . O-RING | 1 |
| 48 | A810085 | . O-RING | 1 |
| 49 | ---- | . GIÁ ĐỠ; LÒ XO | 1 |
| 51 | 0654124 | . NẮP | 1 |
| 52 | 0654125 | . CHỐT | 1 |
| 53 | ---- | . NÚT CHẶN | 6 |
| 56 | 0654126 | . GASKET | 1 |
| 61 | 0654127 | . BẠC LÓT | 1 |
| 62 | ---- | . VÒNG; CHỐNG TRƯỢT | 1 |
| 64 | ---- | . BẢNG TÊN | 1 |
| 65 | 0629303 | . VÍT; LÁI | 2 |
| 66 | 4116305 | . CHỐT; LÒ XO | 1 |
| 67 | 4506418 | . O-RING | 1 |
| 69 | ---- | . VÒNG ĐỆM | 1 |
| 70 | 0429306 | . BU LÔNG; LỤC GIÁC | 3 |
| 76 | 957366 | . O-RING | 6 |
| 78 | 0654128 | . CHỐT DỪNG | 1 |
| 79 | 0654129 | . BẠC LÓT | 1 |
| 80 | 0654130 | . VÒNG ĐỆM; LỰC HÚT | 1 |
| 81 | ---- | . BẠC LÓT | 1 |
| 83 | 0654131 | . TẤM | 1 |
| 89 | 0654132 | . LÒ XO | 1 |
| 90 | 0654133 | . VAN ĐIỀU ÁP | 1 |
| 92 | ---- | . NÚT CHẶN | 1 |
| 93 | ---- | . NÚT CHẶN | 1 |
| 94 | ---- | . NÚT CHẶN | 2 |
| 95 | 0654134 | . SHIM | 2 |
| 96 | 0654135 | . NÚT CHẶN | 1 |
| 97 | ---- | . NÚT CHẶN | 1 |
| 98 | 0654136 | . ORIFICE | 3 |
| 99 | 0654137 | . VÒNG; CHỐNG LƯNG | 3 |
| 101 | 0654138 | . LÒ XO | 2 |
| 102 | 0654139 | . TẤM | 1 |
| 103 | 0434509 | . VÍT | 2 |
| 104 | 0654140 | . NẮP | 1 |
| 105 | A810050 | . O-RING | 1 |
| 106 | 0654141 | . ĐAI ỐC | 1 |
| 107 | 0654142 | . BẠC LÓT | 1 |
| 108 | 4506406 | . O-RING | 2 |
| 114 |

Bạn cũng có thể thích
YANMAR VIO40-2 VIO40-3 VIO50-2 VIO50-3 VIO55-2 VIO55-3 Máy bơm thủy lực chính OEM PSVD2-17E B0600-16023 B0600-16017 Máy xúc mini
YANMAR VIO40-2 VIO40-3 VIO50-2 VIO50-3 VIO55-2 VIO55-3 Máy bơm thủy lực chính OEM PSVD2-17E B0600-16023 B0600-16017 Máy xúc mini
Kubota U20-3 U25-3 Ổ đĩa cuối cùng KYB MAG-18VP-230F Động cơ du lịch OEM B0240-18076 RB511-61290 RB559-61290 RC157-78000 cho các bộ phận máy xúc mini
Truyền động cuối cùng cho Phụ tùng Máy xúc mini Kubota U20-3 U25-3 KYB MAG-18VP-230F Động cơ di chuyển B0240-18076 RB511-61290 RB559-61290 RC157-78000
Bobcat E17 E19 E20 E17Z E20Z Swing Motor Reducer 7024418 7024419 Cho các bộ phận máy đào mini
Bobcat E17 E19 E20 E17Z E20Z Bộ giảm tốc động cơ xoay 7024418 7024419 cho máy xúc mini OEM
Van điều khiển thủy lực PC55MR-3 723-18-18200 723-18-18201 723-18-18202 cho các bộ phận chính hãng của máy xúc KOMATSU
Van điều khiển thủy lực PC55MR-3 723-18-18200 723-18-18201 723-18-18202 cho các bộ phận chính hãng của máy xúc KOMATSU
Liên hệ với chúng tôi
Bạn có thể liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào!