Bobcat E17 E19 E20 E17Z E20Z Swing Motor Reducer 7024418 7024419 Cho các bộ phận máy đào mini
Máy giảm động cơ xoay Bob
,Động cơ xoay mini Excavator
,E17 E19 E20 động cơ xoay
| Mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ giảm tốc động cơ quay / Bộ truyền động xoay |
| Số OEM | 7024418 (E19/E20/E20Z);7024419 (E17/E17Z) |
| Các mẫu tương thích | Bobcat E17, E17Z, E19, E19E, E20, E20Z (máy xúc mini 1,7–2 tấn) |
| Tình trạng | OEM Mới / Chất lượng nguyên bản |
| Chức năng cốt lõi | Bộ truyền động xoay 360° cho cấu trúc trên; động cơ thủy lực tích hợp + hộp số hành tinh |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Thông số kỹ thuật Bobcat chính hãng; đã kiểm tra áp suất & chức năng tại nhà máy |
| Bảo hành | Bảo hành 12 tháng (bao gồm lỗi sản xuất) |
| MOQ | 1 chiếc; có sẵn đơn hàng mẫu & số lượng lớn |
| Thời gian giao hàng | Còn hàng → giao hàng trong vòng 1–3 ngày làm việc |
| Đối tượng người dùng | Nhà phân phối toàn cầu, cửa hàng sửa chữa, nhà khai thác đội xe |
Bộ giảm tốc động cơ quay OEM mới, thay thế trực tiếp cho máy xúc mini Bobcat . Thiết kế nhỏ gọn, tích hợp động cơ quỹ đạo + hộp số hành tinh山猫(Bobcat ). Bánh răng hợp kim cường độ cao và vòng bi chịu tải nặng đảm bảo tuổi thọ lâu dài. Phanh tích hợp để định vị xoay ổn định. Vòng đệm cao cấp ngăn ngừa rò rỉ. Tương thích với kiểu xoay không đuôi, lý tưởng cho các công trường chật hẹp.
| Thông số kỹ thuật | Tham số |
|---|---|
| Loại | Động cơ quỹ đạo thủy lực + hộp số hành tinh山猫(Bobcat ) |
| Số bộ phận OEM | 7024418 (E19/E20), 7024419 (E17/E17Z) |
| Tốc độ xoay | ~9,7 vòng/phút山猫(Bobcat ) |
| Áp suất định mức | 21 MPa |
| Áp suất tối đa | 25 MPa |
| Mô-men xoắn đầu ra | ~380 Nm |
| Tỷ số truyền | 1:45 |
| Trọng lượng | ~24 kg |
| Lắp đặt | Lắp trực tiếp, giống như nguyên bản |
| Cổng thủy lực | Khớp với tiêu chuẩn dòng E của Bobcat |
| Loại dầu | Dầu thủy lực chống mài mòn ISO VG46 |
| Nhiệt độ làm việc | -20℃ ~ +80℃ |
- 7024418: E19, E19E, E20, E20Z
- 7024419: E17, E17Z
7024418, 7024419; cũng phù hợp với Doosan DX17/DX17Z (7024419).
Thiết bị này kết hợp động cơ quỹ đạo tốc độ thấp, mô-men xoắn cao với hộp số hành tinh chắc chắn, mang lại khả năng xoay chính xác, mạnh mẽ. Phanh tích hợp giữ vị trí trên các dốc. Thiết kế nhỏ gọn phù hợp với máy xoay không đuôi, giảm không gian trong khi vẫn duy trì mô-men xoắn và độ tin cậy cho các công việc cảnh quan, đô thị và dân cư.
- Hơn 10 năm kinh nghiệm về bộ truyền động xoay máy xúc mini; khớp OEM chính xác.
- Tùy chọn OEM mới & cao cấp hậu mãi; đầy đủ phụ tùng dòng E của Bob.
- Xuất khẩu sang hơn 150 quốc gia; chứng nhận CE, QC nghiêm ngặt.
- Kho hàng Quảng Châu; vận chuyển nhanh bằng đường hàng không/đường biển/chuyển phát nhanh.
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & khắc phục sự cố.
A: 7024418 dành cho E19/E20/E20Z;7024419 dành cho E17/E17Z.
A: OEM Mới, khớp với thông số kỹ thuật và hiệu suất ban đầu.
A: Có, bao gồm phanh giữ tích hợp.
A: Còn hàng; giao hàng trong vòng 1–3 ngày.
| # | Số bộ phận | Mô tả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| 1 | 7024418 | ĐỘNG CƠ, XOAY; Tham khảo 2-55 | 1 |
| 2 | 7265145 | VỎ, VÒNG BI | 1 |
| 3 | 7265146 | MẶT BÍCH, LẮP | 1 |
| 4 | 7265147 | BÁNH RĂNG TRỤC | 1 |
| 5 | 7265184 | NÚT; Trước đây là 7265148 | 2 |
| 6 | 7265149 | PÍT-TÔNG | 1 |
| 7 | 7265150 | VÒNG | 1 |
| 8 | 7265151 | ỐNG LÓT | 1 |
| 9 | 7265152 | ĐĨA, MA SÁT | 6 |
| 10 | 7265153 | TẤM, ĐĨA | 7 |
| 11 | 7265154 | LÒ XO | 8 |
| 12 | 7265155 | VÒNG BI | 1 |
| 13 | 7265156 | VÒNG, CHỐT | 1 |
| 14 | 6693163 | VÒNG CHỐT; NLA - Trước đây là 6693163 | 1 |
| 15 | 7265158 | VÒNG BI | 1 |
| 16 | 7265159 | VÒNG, GIỮ; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265159 | 1 |
| 17 | 7265160 | O-RING; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265160 | 3 |
| 18 | 7265161 | O-RING; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265161 | 1 |
| 19 | 7265162 | BU LÔNG | 8 |
| 20 | 7265163 | PHỚT TRỤC; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265163 | 1 |
| 21 | 7001011 | VỎ ĐỘNG CƠ | 1 |
| 22 | 7001010 | TRỤC | 1 |
| 23 | 7265166 | TẤM, VAN | 1 |
| 24 | 1992084 | VAN ĐIỀU KHIỂN; Trước đây là 7265167 | 1 |
| 25 | 7265168 | VAN | 1 |
| 26 | 6630027 | TẤM; Trước đây là 7265169 | 1 |
| 27 | 1992088 | LÒ XO; Trước đây là 7265170 | 2 |
| 28 | 7265171 | PHỚT; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265171 | 1 |
| 29 | 1992102 | CHỐT; Trước đây là 7265172 | 2 |
| 30 | 7265173 | PHỚT; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265173 | 1 |
| 31 | 7265174 | VÒNG, CHỐT | 1 |
| 32 | 7265175 | O-RING; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265175 | 2 |
| 33 | 7265176 | O-RING; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265176 | 1 |
| 34 | 7265177 | O-RING; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265177 | 3 |
| 35 | 7265178 | BU LÔNG | 4 |
| 36 | 7265696 | VAN, GIẢM ÁP | 1 |
| 37 | 7265180 | O-RING; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265180 | 2 |
| 38 | 7265181 | O-RING; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265181 | 2 |
| 39 | 7265182 | O-RING; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265182 | 2 |
| 40 | ---- | NÚT; NSS | 2 |
| 41 | 7265184 | NÚT | 4 |
| 42 | 7265185 | NÚT | 2 |
| 43 | 7265186 | O-RING; NSS - Đặt hàng theo Tham khảo 56 - Trước đây là 7265186 | 2 |
| 44 | 7265187 | NÚT | 2 |
| 45 | ---- | LÒ XO, ĐỆM; NSS | 2 |
| 46 | ---- | VÍT CẠNH; NSS | 2 |
| 47 | ---- | VÍT LỤC GIÁC CHÌM; NSS | 2 |
| 48 | ---- | ĐAI ỐC LỤC GIÁC; NSS | 2 |
| 49 | ---- | LÒ XO, ĐỆM; NSS | 2 |
| 50 | ---- | LÒ XO; NSS | 2 |
| 51 | ---- | KIM VAN; NSS | 2 |
| 52 | ---- | HỘP ĐỰNG | 2 |
| 53 | ---- | BI | 2 |
| 54 | ---- | LÒ XO; NSS | 2 |
| 55 | 6693170 | HỘP ĐỰNG GIẢM ÁP | 2 |
| 56 | 7273497 | BỘ PHỚT; Tham khảo 16-18, 20, 28, 30, 32-34, 37-39, 43 - Trước đây là 7265654 | 1 |

YANMAR VIO40-2 VIO40-3 VIO50-2 VIO50-3 VIO55-2 VIO55-3 Máy bơm thủy lực chính OEM PSVD2-17E B0600-16023 B0600-16017 Máy xúc mini
Kubota U20-3 U25-3 Ổ đĩa cuối cùng KYB MAG-18VP-230F Động cơ du lịch OEM B0240-18076 RB511-61290 RB559-61290 RC157-78000 cho các bộ phận máy xúc mini
Bobcat E17 E19 E20 E17Z E20Z Swing Motor Reducer 7024418 7024419 Cho các bộ phận máy đào mini