Hộp giảm tốc xoay R150-9 của Máy xúc
,Hộp giảm tốc xoay 31Q4-11131
,Hộp số quay R150
Máy xúc R150-9 giảm dao động R150 Hộp số quay 31Q4-11131 Hộp số xoay
| Ứng dụng | Máy xúc |
| Tên bộ phận | Hộp số xoay Belparts |
| Vật liệu | Thép |
| Người mẫu | R150-9 |
| MOQ | 1 CÁI |
| Chính sách thanh toán | T / T, Paypal, Đảm bảo giao dịch hoặc theo yêu cầu |
| Chuyển | 2 ngày sau khi nhận được thanh toán |
| Lô hàng | bằng đường biển, đường hàng không, chuyển phát nhanh, hoặc theo yêu cầu |


Các phần trong nhóm
| Vị trí | Phần không | Qty | Tên bộ phận | Bình luận |
|---|---|---|---|---|
| N*. | @ | [1] | SWING MOTOR ASSY | * -1, * - 2 |
| N * -1. | 31Q4-11130 | [1] | ĐƠN VỊ ĐỘNG CƠ SWING | |
| * -1. | 31Q4-11131 | [1] | ĐƠN VỊ ĐỘNG CƠ SWING | |
| * -1. | 31Q4-11131AR | [1] | ĐỘNG CƠ SWING | |
| 1. | XKAY-01099 | [1] | CƠ THỂ NGƯỜI | |
| 1. | XKAY-02174 | [1] | CƠ THỂ NGƯỜI | CŨ |
| 1. | XKAY-02199 | [1] | CƠ THỂ NGƯỜI | MỚI |
| 1. | XKAY-02199 | [1] | CƠ THỂ NGƯỜI | |
| K2. | XKAY-00281 | [1] | DẦU DẤU | |
| 3. | XKAY-00282 | [1] | TRỤC LĂN | |
| 4. | XKAY-00283 | [1] | CHỤP CHIẾC NHẪN | |
| 5. | XKAY-01100 | [1] | TRỤC | |
| 6. | XKAY-00285 | [1] | BẮT BUỘC | |
| 7. | XKAY-00625 | [1] | GHIM | |
| số 8. | XKAY-01101 | [1] | TẤM-GIÀY | |
| 9. | XKAY-01102 | [1] | BỘ XOAY | |
| 9. | XKAY-02003 | [1] | BỘ XOAY | |
| 9. | XKAY-02004 | [1] | BỘ XOAY | |
| 9-1. | XKAY-01103 | [1] | BLOCK KIT-CYLINDER | |
| 9-1. | XKAY-02005 | [1] | BLOCK KIT-CYLINDER | |
| 9-1. | XKAY-02006 | [1] | BLOCK KIT-CYLINDER | |
| N9-11. | XKAY-01104 | [1] | BLOCK-CYLINDER | |
| N9-11. | XKAY-02007 | [1] | BLOCK-CYLINDER | |
| N9-11. | XKAY-02008 | [1] | BLOCK-CYLINDER | |
| N9-12. | XKAY-00291 | [9] | MÙA XUÂN | |
| N9-12. | XKAY-02010 | [9] | MÙA XUÂN | |
| N23. | XKAY-01114 | [1] | TẤM-VAN | |
| N23. | XKAY-02009 | [1] | TẤM-VAN | |
| 9-2. | XKAY-01105 | [1] | BỘ RETAINER | |
| N9-21. | XKAY-01584 | [1] | HƯỚNG DẪN-BÓNG | |
| N9-22. | XKAY-01106 | [1] | PLATE-SET | |
| 9-3. | XKAY-01107 | [1] | PISTON KIT | |
| N9-31. | XKAY-01108 | [9] | PISTON ASSY | |
| 14. | XKAY-01109 | [2] | PLATE-FRICTION | |
| 15. | XKAY-01110 | [2] | ĐĨA ĂN | |
| 16. | XKAY-01111 | [1] | PISTON-PHANH | |
| K17. | XKAY-00301 | [1] | O-RING | |
| K18. | XKAY-01112 | [2] | O-RING | |
| 19. | XKAY-01585 | [16] | MÙA XUÂN | |
| 20 | XKAY-01113 | [1] | COVER-REAR | |
| 20 | XKAY-02011 | [1] | COVER-REAR | |
| 21. | XKAY-00304 | [1] | KIM MANG | |
| 22. | XKAY-00562 | [2] | GHIM | |
| 23. | XKAY-01114 | [1] | TẤM-VAN | |
| 23. | XKAY-02009 | [1] | TẤM-VAN | |
| 24. | XKAY-00308 | [4] | BOLT-WRENCH | |
| 25. | XKAY-00309 | [2] | PHÍCH CẮM | CŨ |
| 25. | XKAY-02200 | [2] | PHÍCH CẮM | MỚI, ĐỔI KIT |
| K26. | XKAY-00141 | [2] | NHẪN-QUAY LẠI | |
| K27. | XKAY-00310 | [2] | O-RING | |
| 28. | XKAY-00311 | [2] | MÙA XUÂN | CŨ |
| 28. | XKAY-02201 | [2] | MÙA XUÂN | MỚI, ĐỔI KIT |
| 29. | XKAY-00312 | [2] | ĐÁNH DẤU | CŨ |
| 29. | XKAY-02202 | [2] | ĐÁNH DẤU | MỚI, ĐỔI KIT |
| 30. | XKAY-02001 | [2] | ĐÁNH GIÁ VAN TIN CẬY | |
| 31. | XKAY-00314 | [2] | VLV ASSY-REACTIONLESS | |
| 32. | XKAY-01470 | [1] | VAN TRÌ HOÃN THỜI GIAN | |
| 33. | XKAY-00692 | [3] | BOLT-WRENCH | |
| 34. | XKAY-00150 | [3] | PHÍCH CẮM | |
| K35. | XKAY-00256 | [3] | O-RING | |
| 36. | XKAY-00140 | [1] | PHÍCH CẮM | |
| 37. | XKAY-00317 | [1] | PHÍCH CẮM | |
| 38. | XKAY-01115 | [1] | GAUGE-LEVEL | CŨ |
| 38. | XKAY-02012 | [1] | ĐÁNH GIÁ MÁY ĐO CẤP | MỚI |
| 46. | XKAY-02203 | [1] | BỘ ĐO MỨC | MỚI |
| 47. | XKAY-02194 | [1] | BAR-LEVEL | MỚI |
| 48. | XKAY-01985 | [1] | PHÍCH CẮM | MỚI |
| 39. | XKAY-01116 | [1] | TÊN TÊN | |
| 39. | XKAY-02000 | [1] | TÊN TÊN | |
| 40. | XKAY-00277 | [2] | RIVET | |
| 41. | XKAY-00322 | [2] | PHÍCH CẮM | |
| K42. | XKAY-00324 | [2] | O-RING | |
| K43. | XKAY-00247 | [2] | O-RING | |
| K44. | XKAY-00605 | [2] | NHẪN-QUAY LẠI | |
| 45. | XKAY-00137 | [1] | PHÍCH CẮM | |
| 49. | XKAY-02172 | [1] | REAR COVER ASSY | XEM ẢNH HƯỞNG |
| * -2. | @ | [1] | BÁNH RĂNG GIẢM THIỂU SWING | XEM 4110 |
| K | XKAY-01117 | [1] | BỘ CON DẤU | XEM ẢNH HƯỞNG |
| N. | @ | [AR] | CÁC BỘ PHẬN KHÔNG ĐƯỢC CUNG CẤP |
Mô tả công ty


GZ Belparts Engineering Machinery Co., Ltd, được thành lập vào tháng 9 năm 2013, là một công ty thương mại nước ngoài, chuyên về
mua bán phụ tùng máy xúc.
Sản phẩm chính của chúng tôi là bơm thủy lực máy xúc, các bộ phận thủy lực, động cơ du lịch và hộp số, động cơ xoay và hộp số.
Người sáng lập công ty chúng tôi có hơn 9 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và có thể giúp khách hàng giải quyết các vấn đề xuất nhập khẩu khác nhau.Chúng tôi duy trì mối quan hệ tốt đẹp lâu dài với tất cả các loại nhà máy sản xuất phụ kiện.Do đó, chúng tôi có thể giúp phát triển và sản xuất các sản phẩm mới theo yêu cầu hoặc mẫu của khách hàng, hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng và cung cấp các dịch vụ hoàn hảo.
Xưởng sản xuất


tại sao chọn chúng tôi



Triển lãm


Chuyển



-
1. hàng hóa sẽ được gửi đến tất cả các nước trên thế giới.
-
2. Hãy chắc chắn rằng địa chỉ và thông tin liên hệ của bạn là chính xác.
-
3. Sản phẩm sẽ được kiểm tra cẩn thận trước khi xuất xưởng.
-
4. nói chung, các mặt hàng sẽ được xuất xưởng 2 ngày làm việc sau khi nhận được thanh toán.
-
5.Nếu bất kỳ sự chậm trễ nào xảy ra do công ty hậu cần và khách hàng địa phương hoặc nhiệm vụ, chúng tôi sẽ thông báo qua tin nhắn hoặc email ngay lập tức và sự hiểu biết của bạn sẽ được đánh giá cao.
-
6. Thùng carton hoặc hộp gỗ chắc chắn cho các thành phần bánh răng.Hộp gỗ để lắp ráp hộp số
-
7. phương thức giao hàng: Bằng đường biển, bằng đường hàng không đến sân bay quốc tế địa phương, bằng chuyển phát nhanh như DHL TNT FEDEX
Đánh giá của khách hàng


Bán chạy

Thanh toán

YANMAR VIO40-2 VIO40-3 VIO50-2 VIO50-3 VIO55-2 VIO55-3 Máy bơm thủy lực chính OEM PSVD2-17E B0600-16023 B0600-16017 Máy xúc mini
Kubota U20-3 U25-3 Ổ đĩa cuối cùng KYB MAG-18VP-230F Động cơ du lịch OEM B0240-18076 RB511-61290 RB559-61290 RC157-78000 cho các bộ phận máy xúc mini
Bobcat E17 E19 E20 E17Z E20Z Swing Motor Reducer 7024418 7024419 Cho máy đào mini