324D 325C 325D 326D 329D Máy bơm thủy lực chính cho các bộ phận phụ tùng máy đào 272-6957 200-3343 244-8477 200-3414 244-8479 233-1115 272-6959 SBS140 Bơm piston
Bơm thủy lực máy xúc 324D
,325D máy bơm piston chính
,Phụ tùng máy đào có bảo hành
| Ứng dụng | Máy xúc |
| Tên phụ tùng | Bơm piston thủy lực |
| Model |
324D 325C 325D 326D 329D 324DL 325CL 325DL 326DL 329DL |
| Loại | SBS140 |
| Mã phụ tùng |
272-6957 200-3343 244-8477 200-3414 244-8479 233-1115 272-6959 |
| Bảo hành | 6 tháng |
| Thời gian giao hàng | 3-7 ngày |
| Vận chuyển | Chuyển phát nhanh/Vận chuyển hàng hóa/Đường biển/Đường sắt |
| Chất lượng | Hàng chính hãng được tân trang |
| MOQ | 1 Chiếc |
| Thời hạn thanh toán | T/T, Đảm bảo thương mại, PayPal, v.v. |
| Danh mục | Phụ tùng máy móc xây dựng |



| # | Mã phụ tùng | Mô tả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Tất cả | 2003343 | CỤM BƠM - THỦY LỰC CHÍNH; -QUẠT THỦY LỰC, ĐIỀU KHIỂN | 1 |
| 1 | 4I1022 | LỖ | 2 |
| 2 | 7Y4215 | VÒNG ĐỆM | 2 |
| 3 | 0963983 | VÒNG - GIỮ | 1 |
| 4 | 0964389 | LÒ XO | 18 |
| 5 | 1297853 | TẤM - BÒ | 2 |
| 6 | 1297854 | VỎ | 1 |
| 7 | 1297855 | RON | 1 |
| 8 | 1297857 | RON | 1 |
| 9 | 1297863 | NẮP | 1 |
| 10 | 1297921 | VÒNG - GIỮ | 2 |
| 11 | 1297925 | PHỚT - VÒNG O; (ID=11.89mm) | 1 |
| 12 | 1297927 | Ổ ĐỠ | 2 |
| 13 | 1297979 | CHỐT | 4 |
| 14 | 1505782 | NẮP | 2 |
| 15 | 1733427 | HƯỚNG DẪN - BI | 2 |
| 16 | 1772470 | NẮP | 1 |
| 17 | 1772471 | NẮP | 1 |
| 18 | 1778740 | PHỚT - VÒNG O | 1 |
| 19 | 1799763 | MẶT BÍCH | 1 |
| 20 | 1884210 | PISTON AS | 2 |
| 21 | 1505785 | CHỐT | 4 |
| 22 | 1948325 | BỘ - Ổ ĐỠ | 2 |
| 23 | 1948371 | THÙNG AS; (DẪN ĐỘNG) | 1 |
| 24 | 1948374 | THÙNG AS; (BỊ DẪN ĐỘNG) | 1 |
| 25 | 2003325 | TRỤC - BỊ DẪN ĐỘNG | 1 |
| 26 | 2003333 | ĐẦU - BƠM | 1 |
| 27 | 2003334 | NẮP | 1 |
| 28 | 2003406 | CỤM BƠM - BÁNH RĂNG | 1 |
| 3G5083 | PHỚT; (LOẠI MÔI) | 1 | |
| 9T0836 | VÒNG - GIỮ | 1 | |
| 29 | 2003413 | KHỚP NỐI | 1 |
| 30 | 2003417 | TRỤC - DẪN ĐỘNG | 1 |
| 31 | 2095889 | CỤM CƠ CẤU CHẤP HÀNH - BƠM; -DẪN ĐỘNG | 1 |
| 32 | 2095890 | CỤM CƠ CẤU CHẤP HÀNH - BƠM; -BỊ DẪN ĐỘNG | 1 |
| 33 | 1948397 | ĐĨA NGHIÊNG AS | 2 |
| ---- | (MỖI BỘ BAO GỒM) | ||
| 1505785 | CHỐT | 1 | |
| 1733428 | Ổ ĐỠ - ỐNG LÓT | 1 | |
| 1920573 | PIN - CHỐT | 2 | |
| 34 | 1772583 | Ổ ĐỠ | 4 |
| 35 | 9S4185 | NÚT--ĐỂ NIÊM PHONG BƠM THỦY LỰC VỚI BỂ CHỨA CỦA HỆ THỐNG GIỚI HẠN | 2 |
| 36 | 1733371 | THÂN | 1 |
| 37 | 1604409 | LỖ | 2 |
| 38 | 0941875 | PIN, CON LĂN | 6 |
| 39 | 0941882 | NÚT, CÔN | 16 |
| 40 | 0950946 | VÒNG; (GIỮ) | 2 |
| 41 | 0957419 | VÍT - DẪN ĐỘNG | 4 |
| 42 | 0963944 | PHỚT - VÒNG O | 1 |
| 43 | 1899763 | PHỚT; (13.6mm OD) | 8 |
| 44 | 1904896 | NÚT | 2 |
| 45 | 1931736 | PHỚT; (85.6mm OD) | 4 |
| 46 | 3K0360 | PHỚT BỘ PHÂN PHỐI ĐIỀU KHIỂN TRÊN; PHỚT ĐỂ VAN KIỂM SOÁT CẦN CẨU | 2 |
| 47 | 7M8485 | PHỚT, BỘ CHUYỂN ĐỔI, BỘ PHẬN ĐỘNG CƠ CỦA BỘ KIT P/N 5R1429 | 2 |
| 48 | 7X2557 | BU LÔNG; (M16X2.0X140MM) | 1 |
| 49 | 8J4645 | NÚT (VAN ĐIỀU KHIỂN CHÍNH 5 STEM PHÍA TRƯỚC) | 2 |
| 50 | 8T3338 | PHỚT - VÒNG O (ID=84.40mm) | 2 |
| 51 | 8T4136 | VÍT ĐẦU NÚT; (HEX HD) (M10 X 1.50 X 25L GR 10.9) | 20 |
| 52 | 8T4139 | VÍT ĐẦU NÚT; (HEX HD) (M12 X 1.75 X 30L GR 10.9) | 10 |
| 53 | 8T4140 | BU LÔNG-PLT; (M16 X 2.0 X 60) | 4 |
| 54 | 8T4175 | BU LÔNG; (M16X2X90-MM) | 2 |
| 55 | 8T4176 | BU LÔNG-PLT; (M12 X 1.75 X 90) | 2 |
| 56 | 8T4192 | VÍT ĐẦU NÚT; (HEX HD) (M12 X 1.75 X 25, GR10.9, Z) | 10 |
| 57 | 8T4196 | VÍT ĐẦU NÚT; (HEX HD) (M10 X1.5 X 35, GR10.9, Z) | 2 |
| ---- | |||
| ---- | BỘ SỬA CHỮA CÓ SẴN: | ||
| 2042792 | BỘ - PHỚT; (BƠM BÁNH RĂNG) | 1 | |
| ---- | BỘ ĐƯỢC ĐÁNH DẤU J CÓ SẴN CHO BỘ PHẬN ĐƯỢC ĐÁNH DẤU J | ||
| ---- | BỘ PHẬN THEO HỆ METRIC |
- Đảm bảo chất lượng
- Tay nghề tinh xảo
- Lợi thế về giá cả
- Cung cấp ổn định

- Quản lý sản xuất tiêu chuẩn
- Thiết bị kiểm tra tiên tiến
- Công nghệ xử lý nhiệt
- Lắp ráp khối xi lanh và tấm van

Belparts vận hành một xưởng lớn dành riêng cho sản xuất phụ tùng máy xúc, bao gồm tất cả các quy trình từ cắt vật liệu, hàn, xử lý nhiệt, lắp ráp, gỡ lỗi, sơn, thử nghiệm - với mọi bộ phận được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi rời khỏi nhà máy.

-
JThis OEM-quality hydraulic pump fits my machine perfectly, and it runs very well on it.
YANMAR VIO40-2 VIO40-3 VIO50-2 VIO50-3 VIO55-2 VIO55-3 Máy bơm thủy lực chính OEM PSVD2-17E B0600-16023 B0600-16017 Máy xúc mini
Kubota U20-3 U25-3 Ổ đĩa cuối cùng KYB MAG-18VP-230F Động cơ du lịch OEM B0240-18076 RB511-61290 RB559-61290 RC157-78000 cho các bộ phận máy xúc mini
Bobcat E17 E19 E20 E17Z E20Z Swing Motor Reducer 7024418 7024419 Cho máy đào mini